shame plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xấu hổ: "shame plant" là tên gọi thông thường của một loại cây bụi nhỏ hoặc cây thân thảo bò lan, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ và Úc. Đặc điểm nổi bật của cây là các lá chét màu xám xanh mềm mại, có tính nhạy cảm: chúng tự động cụp lại và rủ xuống khi bị chạm vào, khi trời tối hoặc khi gặp nhiệt độ thấp. Thân cây có gai cong nhọn, mọc dày đặc.
- Cây trinh nữ: Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng một loài thực vật có phản ứng co rút lá khi bị tác động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shame plant is known for its leaves that fold up when touched. (Cây xấu hổ nổi tiếng với những chiếc lá tự cụp lại khi bị chạm vào.)
- I bought a shame plant for my desk because it’s fun to watch its leaves move. (Tôi đã mua một cây xấu hổ để trên bàn làm việc vì rất thú vị khi nhìn những chiếc lá của nó chuyển động.)
- The shame plant has small pink flowers that bloom in the summer. (Cây xấu hổ có những bông hoa nhỏ màu hồng nở vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like a shame plant": (ẩn dụ) chỉ người hoặc vật rất nhạy cảm, dễ phản ứng mạnh trước tác động nhỏ.
- She is as sensitive as a shame plant; any criticism makes her withdraw. (Cô ấy nhạy cảm như cây xấu hổ; bất kỳ lời chỉ trích nào cũng khiến cô ấy thu mình lại.)
"shame plant reaction": phản ứng co rút đặc trưng của lá cây xấu hổ, thường được dùng để mô tả các hiện tượng sinh học tương tự.
- The shame plant reaction is a classic example of thigmonasty in plants. (Phản ứng của cây xấu hổ là một ví dụ kinh điển về tính hướng tiếp xúc ở thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Shameplant (n): cách viết liền, cùng nghĩa với "shame plant".
- Sensitive plant (n): tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ cùng loài cây này.
- Touch-me-not (n): tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh phản ứng né tránh khi bị chạm.
Từ đồng nghĩa
- Cây trinh nữ: tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Cây mắc cỡ: tên gọi khác, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Cây thẹn: tên gọi dân gian, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fold up: cụp lại (lá).
- The shame plant’s leaves fold up instantly when touched. (Lá của cây xấu hổ cụp lại ngay lập tức khi bị chạm.)
- Droop down: rủ xuống.
- At night, the shame plant’s leaves droop down as if sleeping. (Vào ban đêm, lá của cây xấu hổ rủ xuống như đang ngủ.)
Thành ngữ liên quan
- As shy as a shame plant: rất nhút nhát, dễ xấu hổ.
- He is as shy as a shame plant; he never speaks in public. (Anh ấy nhút nhát như cây xấu hổ; không bao giờ nói chuyện trước đám đông.)
- To be touched like a shame plant: phản ứng thái quá trước một lời nói hoặc hành động nhỏ.
- Don’t be so sensitive, you’re like a shame plant touched by a breeze. (Đừng nhạy cảm quá, bạn như cây xấu hổ bị một cơn gió nhẹ chạm vào vậy.)